elmer rice

Học thuật
Thân thiện
elmer rice

Elmer Rice wrote plays for the Broadway stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một nhà viết kịch người Mỹ: Elmer Rice bút danh của Elmer Leopold Reizenstein, một nhà viết kịch, đạo diễn nhà sản xuất sân khấu người Mỹ nổi tiếng. Ông một nhân vật quan trọng trong nền kịch nghệ Mỹ thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Elmer Rice won the Pulitzer Prize for Drama in 1929. (Elmer Rice đã giành giải Pulitzer cho Kịch vào năm 1929.)
    • The plays of Elmer Rice often addressed social issues. (Các vở kịch của Elmer Rice thường đề cập đến các vấn đề xã hội.)
    • We are studying expressionism in the works of Elmer Rice. (Chúng tôi đang nghiên cứu chủ nghĩa biểu hiện trong các tác phẩm của Elmer Rice.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Elmer Rice": Theo phong cách của Elmer Rice, thường chỉ các tác phẩm kịch yếu tố hiện thực xã hội hoặc kỹ thuật biểu hiện.
    • The director aimed for a scene reminiscent of Elmer Rice. (Đạo diễn nhắm đến một cảnh quay gợi nhớ đến phong cách của Elmer Rice.)
Biến thể từ liên quan
  • Playwright (n): nhà viết kịch.
  • Expressionism (n): chủ nghĩa biểu hiện (một phong trào nghệ thuật Rice từng áp dụng).
  • Social realism (n): chủ nghĩa hiện thực xã hội (một chủ đề thường thấy trong tác phẩm của ông).
Từ đồng nghĩa
  • American dramatist: nhà viết kịch người Mỹ.
  • Pulitzer Prize-winning playwright: nhà viết kịch đoạt giải Pulitzer.
Thông tin bổ sung
  • Elmer Rice nổi tiếng với các vở kịch như (1923) (1929). Ông một trong những người sáng lập Tổ chức Nhà viết kịch (Playwrights' Company) người ủng hộ mạnh mẽ cho quyền tự do ngôn luận dân quyền.
elmer rice

Elmer Rice wrote plays for the Broadway stage.

Noun
  1. nhà viết kịch người Mỹ(1892-1967)